gan lì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất liều lĩnh, không sợ nguy hiểm, khó khăn: Chỉ thái độ hoặc hành vi của người dám đương đầu với thử thách, nguy hiểm một cách bất chấp, không nao núng.
- Cứng đầu, lì lợm, không chịu thay đổi: Chỉ tính cách cứng cỏi, khó bảo, không dễ dàng bị thuyết phục hoặc khuất phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tên trộm tỏ ra rất gan lì khi bị cảnh sát vây bắt. (Kẻ trộm thể hiện sự liều lĩnh, không sợ hãi khi bị cảnh sát bao vây.)
- Cậu bé gan lì ấy nhất quyết không chịu xin lỗi. (Cậu bé cứng đầu ấy kiên quyết không chịu xin lỗi.)
- Với bản tính gan lì, anh ấy không từ bỏ bất cứ thử thách nào. (Với tính cách liều lĩnh, không sợ khó, anh ấy không từ bỏ bất kỳ thử thách nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tỏ ra gan lì": thể hiện sự cứng đầu, liều lĩnh ra bên ngoài.
- Dù bị phê bình, nó vẫn tỏ ra gan lì, không thừa nhận lỗi. (Dù bị phê bình, nó vẫn thể hiện sự cứng đầu, không thừa nhận lỗi.)
"gan lì đến cùng": giữ vững thái độ liều lĩnh, cứng cỏi cho đến phút cuối.
- Kẻ phạm tội gan lì đến cùng, không khai ra đồng bọn. (Kẻ phạm tội cứng đầu đến cùng, không khai ra đồng bọn.)
Biến thể và từ gần giống
Lì lợm (tt): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự cứng đầu, khó bảo.
- Đứa trẻ lì lợm không chịu nghe lời khuyên của ai. (Đứa trẻ cứng đầu không chịu nghe lời khuyên của ai.)
Gan góc (tt): Dũng cảm, không sợ hãi (thường mang nghĩa tích cực hơn "gan lì").
- Người lính gan góc chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. (Người lính dũng cảm chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Liều lĩnh: Hành động mà không tính đến hậu quả nguy hiểm.
- Cứng đầu: Khó bảo, không chịu nghe theo ý kiến người khác.
- Bướng bỉnh: Cố chấp, không chịu thay đổi ý kiến hay hành động.
Từ trái nghĩa
- Nhút nhát: Thiếu tự tin, dễ sợ hãi.
- Dễ bảo: Biết nghe lời, dễ dàng chấp nhận lời khuyên.
- Nhu nhược: Yếu đuối, thiếu quyết đoán và ý chí.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gan lì" thường mang sắc thái không hoàn toàn tích cực. Nó có thể hàm ý chê trách sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ hoặc sự cứng đầu khó chịu.
- Trong một số ngữ cảnh, "gan lì" cũng có thể được dùng với ý nghĩa khâm phục sự dũng cảm, kiên cường trước nghịch cảnh, nhưng vẫn pha chút tiêu cực về tính bất chấp.
- tt. Lì lợm, bất chấp mọi nguy hiểm.